Kết quả tra từ “对敌”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
对敌duì dí
对敌: đối đầu; đối mặt với kẻ địch
对敌者duì dí zhě
对敌者: đối thủ