Kết quả tra từ “对外经济贸易大学”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
对外经济贸易大学Duì wài Jīng jì Mào yì Dà xué
对外经济贸易大学: Đại học Kinh tế và Thương mại Quốc tế