Kết quả tra từ “对乙酰氨基酚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
对乙酰氨基酚duì yǐ xiān ān jī fēn
对乙酰氨基酚: paracetamol; acetaminophen