Kết quả tra từ “寸阴”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
寸阴cùn yīn
寸阴: một khoảng thời gian rất ngắn (nghĩa đen: thời gian bóng di chuyển một tấc)
惜寸阴xī cùn yīn
惜寸阴: trân trọng từng khoảnh khắc; tận dụng tốt thời gian