Kết quả tra từ “寸草不生”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
寸草不生cùn cǎo bù shēng
寸草不生: nghĩa đen: không một cọng cỏ mọc (thành ngữ); nghĩa bóng: cằn cỗi