Kết quả tra từ “寸步难移”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
寸步难移cùn bù nán yí
寸步难移: xem 寸步難行|寸步难行[cun4 bu4 nan2 xing2]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
寸步难移: xem 寸步難行|寸步难行[cun4 bu4 nan2 xing2]