Kết quả tra từ “寸步不让”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
寸步不让cùn bù bù ràng
寸步不让: (thành ngữ) không nhượng bộ dù chỉ một inch