Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “寸口”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
寸口cùn kǒu

寸口: vị trí trên cổ tay, trên động mạch quay, nơi bắt mạch trong y học cổ truyền

Cụm từ
寸口脉cùn kǒu mài

寸口脉: bắt mạch ở cổ tay (y học cổ truyền)

Cụm từ