Kết quả tra từ “寥寥无几”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
寥寥无几liáo liáo wú jǐ
寥寥无几: chỉ một vài (thành ngữ); số lượng nhỏ; không nhiều chút nào; Bạn đếm trên ngón tay