Kết quả tra từ “察微知著”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
察微知著chá wēi zhī zhù
察微知著: khảo sát manh mối nhỏ để biết xu hướng chung (thành ngữ); suy luận toàn bộ câu chuyện từ dấu vết nhỏ