Kết quả tra từ “察尔汗盐湖”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
察尔汗盐湖Chá ěr hán Yán hú
察尔汗盐湖: Hồ muối Qarhan ở phía tây Thanh Hải