Kết quả tra từ “察合台”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
察合台Chá gě tái
察合台: Sát Hợp Đài (mất năm 1241), một người con của Thành Cát Tư Hãn