Kết quả tra từ “富士康科技集团”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
富士康科技集团Fù shì kāng Kē jì Jí tuán
富士康科技集团: Tập đoàn Công nghệ Foxconn