Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “富士”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
富士Fù shì

富士: Fuji (công ty Nhật Bản)

Cụm từ
富士通Fù shì tōng

富士通: Fujitsu

Cụm từ
富士康科技集团Fù shì kāng Kē jì Jí tuán

富士康科技集团: Tập đoàn Công nghệ Foxconn

Cụm từ
富士康Fù shì kāng

富士康: Tập đoàn Công nghệ Foxconn; viết tắt của 富士康科技集團|富士康科技集团[Fu4 shi4 kang1 ke1 ji4 ji2 tuan2]

Viết tắt
富士山Fù shì Shān

富士山: Núi Phú Sĩ, Nhật Bản

Cụm từ