Kết quả tra từ “寇比力克”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
寇比力克Kòu bǐ lì kè
寇比力克: xem 庫布里克|库布里克[Ku4 bu4 li3 ke4]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
寇比力克: xem 庫布里克|库布里克[Ku4 bu4 li3 ke4]