Kết quả tra từ “密集”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
密集mì jí
密集: tập trung; chen chúc cùng nhau; chuyên sâu; nén lại
密集恐惧症mì jí kǒng jù zhèng
密集恐惧症: chứng sợ lỗ
人口密集rén kǒu mì jí
人口密集: dân cư đông đúc