Kết quả tra từ “密西西比”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
密西西比Mì xī xī bǐ
密西西比: Mississippi
密西西比河Mì xī xī bǐ Hé
密西西比河: sông Mississippi
密西西比州Mì xī xī bǐ zhōu
密西西比州: bang Mississippi, Mỹ