Kết quả tra từ “密约”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
密约mì yuē
密约: cuộc hẹn bí mật
斯密约瑟Sī mì Yuē sè
斯密约瑟: Joseph Smith, Jr. (1805-1844), người sáng lập phong trào Thánh Hữu Ngày Sau