Kết quả tra từ “密歇根”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
密歇根Mì xiē gēn
密歇根: bang Michigan, Mỹ
密歇根湖Mì xiē gēn Hú
密歇根湖: Hồ Michigan, một trong Ngũ Đại Hồ 五大湖[Wu3 da4 hu2]
密歇根州Mì xiē gēn zhōu
密歇根州: Bang Michigan, bang của Mỹ
密歇根大学Mì xiē gēn Dà xué
密歇根大学: Đại học Michigan