Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “寄宿”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
寄宿jì sù

寄宿: ở lại; lưu trú; ở trọ

Cụm từ
寄宿生jì sù shēng

寄宿生: học sinh nội trú

Cụm từ
寄宿学校jì sù xué xiào

寄宿学校: trường nội trú

Cụm từ