Kết quả tra từ “宿营”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宿营sù yíng
宿营: cắm trại; lưu trú
宿营地sù yíng dì
宿营地: trại; địa điểm cắm trại