Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “宾客”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
宾客bīn kè

宾客: khách mời; khách

Cụm từ
宾客盈门bīn kè yíng mén

宾客盈门: khách khứa đầy nhà (thành ngữ); một ngôi nhà đầy khách quý

Thành ngữ