Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “宾主”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
宾主
bīn zhǔ

khách và chủ

Cụm từ
宾主尽欢
bīn zhǔ jìn huān

cả khách và chủ đều vui vẻ tận hưởng (thành ngữ)

Thành ngữ