Kết quả tra từ “宽洪大量”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宽洪大量kuān hóng dà liàng
宽洪大量: khoan hồng đại lượng; rộng lượng; tư tưởng rộng rãi