Kết quả tra từ “容量分析”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
容量分析róng liàng fēn xī
容量分析: phân tích định lượng; phân tích thể tích