Kết quả tra từ “家马”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
家马jiā mǎ
家马: ngựa nhà
皇家马德里Huáng jiā Mǎ dé lǐ
皇家马德里: đội bóng Real Madrid