Kết quả tra từ “家用”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
家用jiā yòng
家用: dùng trong nhà; thuộc về gia đình; chi phí gia đình; tiền chợ
家用电脑jiā yòng diàn nǎo
家用电脑: máy tính gia đình
家用电器jiā yòng diàn qì
家用电器: thiết bị điện gia dụng