Kết quả tra từ “家暴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
家暴jiā bào
家暴: bạo lực gia đình; viết tắt của 家庭暴力[jia1 ting2 bao4 li4]