Kết quả tra từ “家数”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
家数jiā shù
家数: phong cách và kỹ thuật đặc thù truyền từ thầy đến trò trong một trường phái cụ thể