Kết quả cho “家政”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quản lý gia đình
nhân viên quản lý gia đình
khoa học gia đình và tiêu dùng
chính sách nhà nước
kích động lật đổ chính quyền nhà nước (tội danh hình sự dùng để bịt miệng tự do ngôn luận)