Kết quả tra từ “家政”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
家政jiā zhèng
家政: quản lý gia đình
家政学jiā zhèng xué
家政学: khoa học gia đình và tiêu dùng
家政员jiā zhèng yuán
家政员: nhân viên quản lý gia đình
煽动颠覆国家政权shān dòng diān fù guó jiā zhèng quán
煽动颠覆国家政权: kích động lật đổ chính quyền nhà nước (tội danh hình sự dùng để bịt miệng tự do ngôn luận)
国家政策guó jiā zhèng cè
国家政策: chính sách nhà nước