Kết quả tra từ “家喻户晓”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
家喻户晓jiā yù hù xiǎo
家喻户晓: được mọi người hiểu rõ (thành ngữ); nổi tiếng; quen thuộc