Kết quả tra từ “害人精”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
害人精hài rén jīng
害人精: yêu quái giết hoặc hại người; nghĩa bóng: kẻ xấu xa tai quái; tai hoạ khủng khiếp