Kết quả tra từ “宫城县”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宫城县Gōng chéng xiàn
宫城县: tỉnh Miyagi ở phía bắc đảo chính Honshū 本州[Ben3 zhou1] của Nhật Bản