Kết quả tra từ “宪章派”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宪章派xiàn zhāng pài
宪章派: phong trào Hiến chương (những năm 1840 ở Anh)