Kết quả tra từ “宪政”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宪政xiàn zhèng
宪政: chính phủ lập hiến
宪政主义xiàn zhèng zhǔ yì
宪政主义: chủ nghĩa lập hiến