Kết quả tra từ “宣布”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宣布xuān bù
宣布: tuyên bố; thông báo; công bố
宣布破产xuān bù pò chǎn
宣布破产: tuyên bố phá sản