Kết quả tra từ “客车”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
客车kè chē
客车: xe khách; xe buýt; tàu chở khách
载客车zài kè chē
载客车: tàu (hoặc xe buýt) chở khách
空中客车Kōng zhōng Kè chē
空中客车: Airbus (công ty hàng không vũ trụ)
大客车dà kè chē
大客车: xe khách