Kết quả tra từ “客观唯心主义”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
客观唯心主义kè guān wéi xīn zhǔ yì
客观唯心主义: chủ nghĩa duy tâm khách quan (trong triết học Hegel)