Kết quả tra từ “客房”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
客房kè fáng
客房: phòng khách; phòng (trong khách sạn)
客房服务kè fáng fú wù
客房服务: dịch vụ phòng