Kết quả tra từ “客家语”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
客家语Kè jiā yǔ
客家语: tiếng Khách Gia (một phương ngữ tiếng Trung)