Kết quả tra từ “审美眼光”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
审美眼光shěn měi yǎn guāng
审美眼光: con mắt thẩm mỹ; phán đoán thẩm mỹ