Kết quả tra từ “审稿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
审稿shěn gǎo
审稿: duyệt (một bài viết hoặc bản thảo)
审稿人shěn gǎo rén
审稿人: người duyệt (một bài báo)