Kết quả tra từ “实际上”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
实际上shí jì shàng
实际上: thực ra; trên thực tế; thực tế là; trong thực hành