Kết quả tra từ “实测”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
实测shí cè
实测: đo lường; thông số đo được (tốc độ, v.v.); quan sát (trái với "ước lượng"); quan sát (thiên văn)