Kết quả tra từ “实数值”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
实数值shí shù zhí
实数值: giá trị thực (toán học); lấy số thực làm giá trị (của một hàm số)