Kết quả tra từ “实心”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
实心shí xīn
实心: chân thành; rắn chắc
实心皮球shí xīn pí qiú
实心皮球: quả bóng tập tạ