Kết quả tra từ “实值”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
实值shí zhí
实值: giá trị thực (toán); lấy số thực làm giá trị (của hàm số)