Kết quả tra từ “实业”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
实业shí yè
实业: ngành công nghiệp; doanh nghiệp thương mại
实业家shí yè jiā
实业家: nhà công nghiệp
批踢踢实业坊Pī tī tī Shí yè Fāng
批踢踢实业坊: Hệ thống Bảng tin PTT (Đài Loan)