Kết quả tra từ “实不相瞒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
实不相瞒shí bù xiāng mán
实不相瞒: thật lòng mà nói; thành thật mà nói