Kết quả tra từ “宝葫芦”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宝葫芦bǎo hú lu
宝葫芦: quả bầu ma thuật, thỏa mãn mọi điều ước của bạn
宝葫芦的秘密Bǎo hú lu de Mì mì
宝葫芦的秘密: Bí mật của quả bầu ma thuật (1958), truyện cổ tích thiếu nhi đoạt giải của Trương Thiên Dực 張天翼|张天翼[Zhang1 Tian1 yi4]